So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 845 ____ 829
  2. 101 ____ 720
  3. 560 ____ 750
  4. 880 ____ 106
  5. 289 ____ 186
  6. 180 ____ 239
  7. 45 ____ 776
  8. 82 ____ 485
  9. 448 ____ 372
  10. 145 ____ 132
  11. 625 ____ 133
  12. 302 ____ 446
  13. 499 ____ 461
  14. 363 ____ 318
  15. 195 ____ 327
  16. 285 ____ 862
  17. 155 ____ 371
  18. 647 ____ 933
  19. 715 ____ 975
  20. 902 ____ 581
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học