So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 963 ____ 643
  2. 734 ____ 427
  3. 74 ____ 741
  4. 118 ____ 611
  5. 553 ____ 121
  6. 601 ____ 978
  7. 199 ____ 78
  8. 551 ____ 828
  9. 98 ____ 112
  10. 735 ____ 30
  11. 73 ____ 181
  12. 764 ____ 904
  13. 186 ____ 985
  14. 981 ____ 853
  15. 372 ____ 662
  16. 506 ____ 767
  17. 53 ____ 523
  18. 793 ____ 994
  19. 920 ____ 745
  20. 944 ____ 203
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học