So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 25 ____ 167
  2. 13 ____ 699
  3. 319 ____ 677
  4. 154 ____ 372
  5. 647 ____ 609
  6. 450 ____ 249
  7. 906 ____ 288
  8. 890 ____ 986
  9. 625 ____ 57
  10. 227 ____ 286
  11. 531 ____ 350
  12. 814 ____ 819
  13. 213 ____ 464
  14. 988 ____ 174
  15. 540 ____ 440
  16. 847 ____ 975
  17. 410 ____ 613
  18. 122 ____ 921
  19. 813 ____ 742
  20. 945 ____ 975
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học