So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 325 ____ 840
  2. 145 ____ 735
  3. 541 ____ 511
  4. 682 ____ 308
  5. 361 ____ 547
  6. 865 ____ 215
  7. 542 ____ 919
  8. 316 ____ 736
  9. 917 ____ 18
  10. 105 ____ 422
  11. 432 ____ 294
  12. 870 ____ 897
  13. 939 ____ 817
  14. 869 ____ 580
  15. 212 ____ 862
  16. 504 ____ 646
  17. 845 ____ 507
  18. 559 ____ 449
  19. 337 ____ 822
  20. 933 ____ 579
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học