So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
68 ____ 444
440 ____ 783
774 ____ 338
347 ____ 597
795 ____ 125
980 ____ 729
933 ____ 409
416 ____ 317
919 ____ 40
968 ____ 614
67 ____ 271
397 ____ 440
503 ____ 131
401 ____ 604
749 ____ 971
296 ____ 492
154 ____ 560
7 ____ 996
718 ____ 448
52 ____ 725