So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 970 ____ 269
  2. 92 ____ 708
  3. 540 ____ 800
  4. 948 ____ 374
  5. 524 ____ 233
  6. 16 ____ 472
  7. 449 ____ 662
  8. 961 ____ 788
  9. 948 ____ 122
  10. 948 ____ 654
  11. 530 ____ 124
  12. 848 ____ 589
  13. 501 ____ 480
  14. 704 ____ 894
  15. 617 ____ 295
  16. 97 ____ 742
  17. 104 ____ 747
  18. 44 ____ 993
  19. 913 ____ 130
  20. 366 ____ 922
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học