So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 884 ____ 819
  2. 643 ____ 702
  3. 281 ____ 784
  4. 493 ____ 862
  5. 863 ____ 306
  6. 685 ____ 531
  7. 532 ____ 134
  8. 217 ____ 630
  9. 640 ____ 7
  10. 492 ____ 408
  11. 957 ____ 338
  12. 250 ____ 245
  13. 935 ____ 131
  14. 828 ____ 276
  15. 528 ____ 677
  16. 211 ____ 637
  17. 792 ____ 893
  18. 86 ____ 611
  19. 344 ____ 192
  20. 434 ____ 277
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học