So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 793 ____ 610
  2. 589 ____ 954
  3. 435 ____ 350
  4. 133 ____ 754
  5. 408 ____ 271
  6. 893 ____ 198
  7. 245 ____ 943
  8. 541 ____ 612
  9. 411 ____ 63
  10. 948 ____ 933
  11. 197 ____ 959
  12. 511 ____ 668
  13. 118 ____ 248
  14. 928 ____ 520
  15. 396 ____ 249
  16. 864 ____ 493
  17. 186 ____ 612
  18. 838 ____ 76
  19. 72 ____ 684
  20. 508 ____ 225
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học