So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 198 ____ 912
  2. 830 ____ 827
  3. 22 ____ 532
  4. 300 ____ 747
  5. 587 ____ 722
  6. 469 ____ 359
  7. 535 ____ 813
  8. 531 ____ 16
  9. 474 ____ 737
  10. 935 ____ 210
  11. 926 ____ 927
  12. 629 ____ 889
  13. 964 ____ 241
  14. 946 ____ 609
  15. 681 ____ 359
  16. 866 ____ 661
  17. 215 ____ 819
  18. 40 ____ 302
  19. 461 ____ 107
  20. 438 ____ 906
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học