So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
774 ____ 17
91 ____ 802
504 ____ 846
150 ____ 354
170 ____ 285
869 ____ 156
512 ____ 954
876 ____ 165
706 ____ 489
856 ____ 458
328 ____ 790
591 ____ 539
495 ____ 392
792 ____ 409
423 ____ 126
24 ____ 205
967 ____ 169
99 ____ 590
655 ____ 892
836 ____ 937