So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
796 ____ 937
896 ____ 75
997 ____ 428
813 ____ 170
290 ____ 990
571 ____ 50
90 ____ 275
475 ____ 830
812 ____ 516
400 ____ 389
613 ____ 252
418 ____ 129
307 ____ 154
20 ____ 379
808 ____ 215
798 ____ 222
163 ____ 413
139 ____ 296
585 ____ 188
258 ____ 994