So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 268 ____ 928
  2. 747 ____ 717
  3. 653 ____ 619
  4. 406 ____ 357
  5. 775 ____ 587
  6. 69 ____ 455
  7. 63 ____ 386
  8. 21 ____ 927
  9. 9 ____ 441
  10. 41 ____ 986
  11. 523 ____ 899
  12. 729 ____ 848
  13. 431 ____ 403
  14. 807 ____ 913
  15. 685 ____ 952
  16. 167 ____ 292
  17. 515 ____ 868
  18. 471 ____ 780
  19. 555 ____ 414
  20. 623 ____ 524
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học