So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 905 ____ 909
  2. 475 ____ 509
  3. 317 ____ 52
  4. 412 ____ 668
  5. 931 ____ 657
  6. 413 ____ 891
  7. 901 ____ 653
  8. 935 ____ 593
  9. 156 ____ 132
  10. 360 ____ 805
  11. 251 ____ 721
  12. 990 ____ 742
  13. 49 ____ 684
  14. 240 ____ 343
  15. 745 ____ 933
  16. 13 ____ 852
  17. 431 ____ 235
  18. 55 ____ 620
  19. 527 ____ 543
  20. 788 ____ 338
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học