So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 416 ____ 145
  2. 33 ____ 583
  3. 760 ____ 306
  4. 383 ____ 687
  5. 339 ____ 600
  6. 108 ____ 41
  7. 575 ____ 460
  8. 425 ____ 682
  9. 626 ____ 832
  10. 961 ____ 281
  11. 282 ____ 199
  12. 792 ____ 335
  13. 62 ____ 825
  14. 745 ____ 322
  15. 508 ____ 106
  16. 222 ____ 502
  17. 411 ____ 261
  18. 71 ____ 605
  19. 539 ____ 981
  20. 21 ____ 102
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học