So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 109 ____ 293
  2. 99 ____ 222
  3. 916 ____ 876
  4. 75 ____ 594
  5. 758 ____ 883
  6. 214 ____ 932
  7. 910 ____ 319
  8. 51 ____ 793
  9. 81 ____ 641
  10. 744 ____ 907
  11. 120 ____ 440
  12. 635 ____ 281
  13. 994 ____ 803
  14. 962 ____ 427
  15. 280 ____ 33
  16. 734 ____ 30
  17. 816 ____ 509
  18. 206 ____ 124
  19. 149 ____ 191
  20. 204 ____ 584
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học