So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 815 ____ 533
  2. 33 ____ 722
  3. 675 ____ 805
  4. 753 ____ 913
  5. 756 ____ 294
  6. 577 ____ 850
  7. 112 ____ 742
  8. 213 ____ 186
  9. 314 ____ 932
  10. 331 ____ 105
  11. 678 ____ 24
  12. 155 ____ 964
  13. 414 ____ 772
  14. 404 ____ 734
  15. 578 ____ 599
  16. 553 ____ 840
  17. 701 ____ 12
  18. 472 ____ 613
  19. 199 ____ 107
  20. 811 ____ 77
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học