So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 398 ____ 588
  2. 889 ____ 208
  3. 763 ____ 687
  4. 809 ____ 675
  5. 314 ____ 906
  6. 348 ____ 206
  7. 692 ____ 974
  8. 786 ____ 787
  9. 787 ____ 847
  10. 562 ____ 700
  11. 385 ____ 417
  12. 101 ____ 113
  13. 632 ____ 700
  14. 99 ____ 611
  15. 608 ____ 364
  16. 598 ____ 398
  17. 137 ____ 831
  18. 568 ____ 960
  19. 476 ____ 862
  20. 312 ____ 539
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học