So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 750 ____ 597
  2. 482 ____ 828
  3. 916 ____ 139
  4. 38 ____ 607
  5. 23 ____ 388
  6. 479 ____ 570
  7. 387 ____ 358
  8. 285 ____ 722
  9. 658 ____ 589
  10. 743 ____ 277
  11. 694 ____ 239
  12. 458 ____ 814
  13. 918 ____ 974
  14. 133 ____ 660
  15. 869 ____ 659
  16. 805 ____ 735
  17. 170 ____ 377
  18. 268 ____ 39
  19. 480 ____ 785
  20. 647 ____ 88
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học