So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 343 ____ 763
  2. 307 ____ 470
  3. 532 ____ 244
  4. 270 ____ 666
  5. 493 ____ 465
  6. 889 ____ 607
  7. 408 ____ 313
  8. 902 ____ 972
  9. 186 ____ 389
  10. 853 ____ 851
  11. 215 ____ 730
  12. 333 ____ 630
  13. 990 ____ 526
  14. 774 ____ 446
  15. 225 ____ 402
  16. 273 ____ 229
  17. 336 ____ 296
  18. 422 ____ 394
  19. 911 ____ 709
  20. 403 ____ 324
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học