So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
789 ____ 921
813 ____ 863
603 ____ 914
908 ____ 685
995 ____ 251
403 ____ 796
159 ____ 489
283 ____ 243
583 ____ 148
240 ____ 475
306 ____ 912
407 ____ 181
36 ____ 523
803 ____ 904
847 ____ 992
707 ____ 757
903 ____ 248
748 ____ 826
821 ____ 20
101 ____ 221