So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 889 ____ 625
  2. 718 ____ 512
  3. 762 ____ 327
  4. 296 ____ 142
  5. 88 ____ 268
  6. 132 ____ 777
  7. 965 ____ 62
  8. 111 ____ 891
  9. 38 ____ 760
  10. 201 ____ 427
  11. 277 ____ 190
  12. 86 ____ 149
  13. 88 ____ 382
  14. 252 ____ 988
  15. 778 ____ 570
  16. 933 ____ 691
  17. 834 ____ 59
  18. 226 ____ 414
  19. 784 ____ 301
  20. 842 ____ 679
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học