So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 689 ____ 500
  2. 290 ____ 741
  3. 531 ____ 441
  4. 931 ____ 581
  5. 764 ____ 566
  6. 477 ____ 39
  7. 282 ____ 122
  8. 418 ____ 37
  9. 652 ____ 834
  10. 343 ____ 209
  11. 364 ____ 36
  12. 774 ____ 317
  13. 247 ____ 290
  14. 300 ____ 100
  15. 375 ____ 617
  16. 625 ____ 390
  17. 14 ____ 977
  18. 737 ____ 564
  19. 167 ____ 89
  20. 552 ____ 52
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học