So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 581 ____ 942
  2. 329 ____ 621
  3. 737 ____ 365
  4. 826 ____ 903
  5. 807 ____ 221
  6. 300 ____ 546
  7. 65 ____ 355
  8. 305 ____ 652
  9. 936 ____ 900
  10. 530 ____ 824
  11. 887 ____ 709
  12. 861 ____ 242
  13. 324 ____ 753
  14. 126 ____ 720
  15. 594 ____ 637
  16. 67 ____ 108
  17. 965 ____ 576
  18. 760 ____ 846
  19. 914 ____ 890
  20. 440 ____ 651
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học