So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 141 ____ 614
  2. 818 ____ 321
  3. 424 ____ 967
  4. 610 ____ 290
  5. 326 ____ 874
  6. 276 ____ 816
  7. 159 ____ 336
  8. 642 ____ 573
  9. 13 ____ 936
  10. 182 ____ 851
  11. 990 ____ 420
  12. 449 ____ 645
  13. 465 ____ 739
  14. 260 ____ 147
  15. 28 ____ 503
  16. 204 ____ 214
  17. 817 ____ 248
  18. 494 ____ 89
  19. 678 ____ 760
  20. 50 ____ 210
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học