So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 230 ____ 333
  2. 665 ____ 295
  3. 127 ____ 535
  4. 818 ____ 460
  5. 629 ____ 994
  6. 514 ____ 646
  7. 372 ____ 327
  8. 290 ____ 62
  9. 756 ____ 497
  10. 152 ____ 524
  11. 382 ____ 810
  12. 472 ____ 61
  13. 170 ____ 835
  14. 763 ____ 593
  15. 128 ____ 572
  16. 930 ____ 649
  17. 784 ____ 892
  18. 297 ____ 938
  19. 136 ____ 576
  20. 403 ____ 494
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học