So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 874 ____ 860
  2. 923 ____ 139
  3. 307 ____ 191
  4. 134 ____ 480
  5. 516 ____ 74
  6. 719 ____ 927
  7. 883 ____ 32
  8. 531 ____ 676
  9. 921 ____ 157
  10. 892 ____ 319
  11. 623 ____ 285
  12. 965 ____ 831
  13. 983 ____ 913
  14. 722 ____ 96
  15. 859 ____ 162
  16. 810 ____ 898
  17. 454 ____ 509
  18. 85 ____ 936
  19. 872 ____ 599
  20. 342 ____ 586
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học