So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 927 ____ 584
  2. 734 ____ 974
  3. 162 ____ 423
  4. 634 ____ 747
  5. 478 ____ 495
  6. 829 ____ 391
  7. 230 ____ 63
  8. 937 ____ 97
  9. 191 ____ 978
  10. 362 ____ 816
  11. 793 ____ 301
  12. 429 ____ 176
  13. 907 ____ 925
  14. 692 ____ 255
  15. 873 ____ 415
  16. 614 ____ 138
  17. 59 ____ 235
  18. 420 ____ 393
  19. 586 ____ 394
  20. 678 ____ 696
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học