So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 528 ____ 487
  2. 15 ____ 788
  3. 380 ____ 959
  4. 151 ____ 776
  5. 206 ____ 976
  6. 634 ____ 287
  7. 316 ____ 480
  8. 166 ____ 152
  9. 359 ____ 327
  10. 968 ____ 456
  11. 139 ____ 393
  12. 170 ____ 328
  13. 335 ____ 923
  14. 638 ____ 979
  15. 782 ____ 653
  16. 191 ____ 583
  17. 576 ____ 264
  18. 932 ____ 31
  19. 610 ____ 500
  20. 152 ____ 982
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học