So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
526 ____ 508
729 ____ 334
374 ____ 814
777 ____ 922
780 ____ 97
507 ____ 983
680 ____ 314
503 ____ 22
592 ____ 472
154 ____ 757
804 ____ 107
545 ____ 72
935 ____ 581
656 ____ 483
875 ____ 887
459 ____ 658
79 ____ 141
698 ____ 40
474 ____ 257
555 ____ 785