So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 395 ____ 511
  2. 49 ____ 236
  3. 552 ____ 471
  4. 750 ____ 76
  5. 298 ____ 139
  6. 591 ____ 726
  7. 317 ____ 727
  8. 709 ____ 641
  9. 27 ____ 318
  10. 918 ____ 641
  11. 622 ____ 733
  12. 941 ____ 888
  13. 215 ____ 725
  14. 112 ____ 334
  15. 245 ____ 545
  16. 871 ____ 715
  17. 619 ____ 410
  18. 570 ____ 873
  19. 346 ____ 266
  20. 680 ____ 830
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học