So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
106 ____ 660
268 ____ 292
939 ____ 21
980 ____ 40
941 ____ 372
304 ____ 953
488 ____ 894
869 ____ 216
383 ____ 21
900 ____ 183
945 ____ 425
775 ____ 692
845 ____ 890
526 ____ 561
222 ____ 701
363 ____ 288
380 ____ 217
567 ____ 335
985 ____ 909
576 ____ 400