So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 915 ____ 190
  2. 167 ____ 583
  3. 35 ____ 515
  4. 794 ____ 939
  5. 710 ____ 297
  6. 361 ____ 955
  7. 545 ____ 148
  8. 703 ____ 269
  9. 538 ____ 170
  10. 374 ____ 188
  11. 819 ____ 797
  12. 598 ____ 831
  13. 378 ____ 186
  14. 580 ____ 967
  15. 345 ____ 881
  16. 130 ____ 800
  17. 83 ____ 292
  18. 17 ____ 672
  19. 511 ____ 427
  20. 577 ____ 885
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học