So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
204 ____ 485
372 ____ 604
15 ____ 910
157 ____ 377
483 ____ 806
812 ____ 830
118 ____ 389
440 ____ 977
119 ____ 206
119 ____ 600
822 ____ 584
632 ____ 819
711 ____ 746
990 ____ 625
264 ____ 600
890 ____ 374
977 ____ 220
228 ____ 440
970 ____ 589
59 ____ 734