So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 531 ____ 109
  2. 352 ____ 992
  3. 794 ____ 702
  4. 77 ____ 580
  5. 464 ____ 394
  6. 54 ____ 631
  7. 341 ____ 597
  8. 841 ____ 837
  9. 975 ____ 426
  10. 730 ____ 91
  11. 329 ____ 886
  12. 83 ____ 31
  13. 994 ____ 467
  14. 686 ____ 364
  15. 762 ____ 327
  16. 695 ____ 520
  17. 991 ____ 449
  18. 487 ____ 681
  19. 76 ____ 83
  20. 786 ____ 741
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học