So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
995 ____ 46
640 ____ 206
633 ____ 923
719 ____ 989
804 ____ 992
201 ____ 452
271 ____ 95
650 ____ 713
660 ____ 515
801 ____ 588
654 ____ 360
796 ____ 333
970 ____ 683
696 ____ 507
859 ____ 136
836 ____ 533
175 ____ 307
986 ____ 585
504 ____ 659
748 ____ 790