So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 733 ____ 726
  2. 384 ____ 872
  3. 735 ____ 420
  4. 440 ____ 836
  5. 7 ____ 419
  6. 587 ____ 792
  7. 149 ____ 183
  8. 988 ____ 381
  9. 965 ____ 920
  10. 568 ____ 618
  11. 922 ____ 809
  12. 674 ____ 696
  13. 961 ____ 334
  14. 913 ____ 194
  15. 408 ____ 96
  16. 49 ____ 557
  17. 993 ____ 586
  18. 909 ____ 1
  19. 335 ____ 290
  20. 267 ____ 778
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học