So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 23 ____ 740
  2. 832 ____ 33
  3. 274 ____ 981
  4. 128 ____ 3
  5. 815 ____ 223
  6. 618 ____ 643
  7. 403 ____ 303
  8. 316 ____ 154
  9. 243 ____ 690
  10. 322 ____ 40
  11. 414 ____ 857
  12. 521 ____ 957
  13. 725 ____ 718
  14. 875 ____ 83
  15. 628 ____ 541
  16. 433 ____ 718
  17. 605 ____ 440
  18. 130 ____ 679
  19. 328 ____ 707
  20. 36 ____ 614
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học