So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 145 ____ 915
  2. 944 ____ 240
  3. 552 ____ 941
  4. 770 ____ 747
  5. 528 ____ 703
  6. 281 ____ 439
  7. 247 ____ 335
  8. 156 ____ 271
  9. 190 ____ 454
  10. 908 ____ 655
  11. 267 ____ 669
  12. 38 ____ 357
  13. 261 ____ 233
  14. 308 ____ 533
  15. 785 ____ 310
  16. 598 ____ 621
  17. 578 ____ 427
  18. 768 ____ 129
  19. 655 ____ 753
  20. 880 ____ 199
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học