So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 498 ____ 173
  2. 863 ____ 984
  3. 70 ____ 631
  4. 668 ____ 208
  5. 880 ____ 901
  6. 708 ____ 966
  7. 125 ____ 163
  8. 552 ____ 706
  9. 679 ____ 477
  10. 356 ____ 341
  11. 711 ____ 34
  12. 326 ____ 101
  13. 974 ____ 502
  14. 776 ____ 972
  15. 678 ____ 744
  16. 210 ____ 864
  17. 164 ____ 59
  18. 947 ____ 529
  19. 535 ____ 700
  20. 50 ____ 374
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học