So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 470 ____ 377
  2. 399 ____ 988
  3. 704 ____ 720
  4. 547 ____ 699
  5. 554 ____ 88
  6. 106 ____ 746
  7. 8 ____ 286
  8. 106 ____ 839
  9. 158 ____ 681
  10. 350 ____ 540
  11. 665 ____ 603
  12. 229 ____ 433
  13. 539 ____ 71
  14. 321 ____ 529
  15. 101 ____ 486
  16. 56 ____ 914
  17. 928 ____ 646
  18. 521 ____ 989
  19. 720 ____ 945
  20. 668 ____ 280
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học