So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 677 ____ 467
  2. 125 ____ 644
  3. 493 ____ 258
  4. 514 ____ 573
  5. 736 ____ 499
  6. 160 ____ 17
  7. 617 ____ 892
  8. 246 ____ 270
  9. 83 ____ 762
  10. 50 ____ 69
  11. 960 ____ 561
  12. 772 ____ 321
  13. 600 ____ 554
  14. 810 ____ 491
  15. 314 ____ 976
  16. 663 ____ 311
  17. 87 ____ 649
  18. 781 ____ 683
  19. 153 ____ 440
  20. 167 ____ 478
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học