So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 782 ____ 852
  2. 509 ____ 884
  3. 105 ____ 260
  4. 940 ____ 624
  5. 952 ____ 609
  6. 871 ____ 991
  7. 165 ____ 518
  8. 60 ____ 186
  9. 756 ____ 302
  10. 585 ____ 361
  11. 747 ____ 856
  12. 550 ____ 741
  13. 552 ____ 513
  14. 810 ____ 225
  15. 54 ____ 136
  16. 370 ____ 560
  17. 410 ____ 492
  18. 32 ____ 479
  19. 35 ____ 540
  20. 150 ____ 456
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học