So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 890 ____ 657
  2. 382 ____ 316
  3. 669 ____ 792
  4. 175 ____ 371
  5. 431 ____ 135
  6. 281 ____ 444
  7. 458 ____ 903
  8. 248 ____ 983
  9. 203 ____ 157
  10. 595 ____ 22
  11. 99 ____ 728
  12. 860 ____ 648
  13. 442 ____ 392
  14. 254 ____ 475
  15. 401 ____ 210
  16. 472 ____ 237
  17. 412 ____ 133
  18. 217 ____ 478
  19. 563 ____ 594
  20. 710 ____ 343
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học