So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 21 ____ 99
  2. 740 ____ 905
  3. 68 ____ 26
  4. 320 ____ 895
  5. 992 ____ 373
  6. 816 ____ 352
  7. 5 ____ 592
  8. 626 ____ 378
  9. 912 ____ 837
  10. 429 ____ 618
  11. 346 ____ 682
  12. 470 ____ 400
  13. 443 ____ 373
  14. 764 ____ 220
  15. 230 ____ 770
  16. 741 ____ 347
  17. 111 ____ 11
  18. 643 ____ 63
  19. 524 ____ 321
  20. 697 ____ 999
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học