So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 288 ____ 188
  2. 143 ____ 63
  3. 403 ____ 145
  4. 523 ____ 703
  5. 434 ____ 129
  6. 721 ____ 340
  7. 782 ____ 898
  8. 848 ____ 718
  9. 648 ____ 249
  10. 704 ____ 191
  11. 777 ____ 568
  12. 755 ____ 902
  13. 663 ____ 206
  14. 257 ____ 375
  15. 678 ____ 755
  16. 586 ____ 975
  17. 426 ____ 962
  18. 834 ____ 875
  19. 639 ____ 582
  20. 715 ____ 803
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học