So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 31 ____ 548
  2. 901 ____ 789
  3. 248 ____ 929
  4. 370 ____ 384
  5. 898 ____ 907
  6. 492 ____ 866
  7. 436 ____ 120
  8. 467 ____ 181
  9. 450 ____ 242
  10. 145 ____ 677
  11. 632 ____ 691
  12. 904 ____ 171
  13. 704 ____ 689
  14. 285 ____ 710
  15. 752 ____ 232
  16. 470 ____ 949
  17. 62 ____ 93
  18. 939 ____ 436
  19. 217 ____ 235
  20. 940 ____ 918
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học