So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 8 ____ 94
  2. 995 ____ 991
  3. 399 ____ 980
  4. 778 ____ 506
  5. 455 ____ 247
  6. 491 ____ 23
  7. 291 ____ 790
  8. 912 ____ 759
  9. 846 ____ 994
  10. 206 ____ 919
  11. 724 ____ 394
  12. 699 ____ 377
  13. 433 ____ 158
  14. 954 ____ 971
  15. 237 ____ 637
  16. 918 ____ 663
  17. 141 ____ 294
  18. 134 ____ 411
  19. 252 ____ 899
  20. 673 ____ 910
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học