So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 485 ____ 283
  2. 706 ____ 914
  3. 721 ____ 995
  4. 349 ____ 688
  5. 570 ____ 429
  6. 347 ____ 904
  7. 199 ____ 202
  8. 766 ____ 929
  9. 263 ____ 73
  10. 376 ____ 330
  11. 973 ____ 345
  12. 249 ____ 238
  13. 734 ____ 789
  14. 248 ____ 292
  15. 555 ____ 404
  16. 733 ____ 339
  17. 483 ____ 769
  18. 862 ____ 996
  19. 855 ____ 741
  20. 104 ____ 917
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học