So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 213 ____ 927
  2. 746 ____ 777
  3. 936 ____ 960
  4. 676 ____ 700
  5. 788 ____ 72
  6. 586 ____ 172
  7. 358 ____ 640
  8. 123 ____ 28
  9. 884 ____ 784
  10. 468 ____ 546
  11. 85 ____ 388
  12. 753 ____ 211
  13. 725 ____ 709
  14. 215 ____ 322
  15. 300 ____ 828
  16. 17 ____ 949
  17. 114 ____ 850
  18. 487 ____ 285
  19. 929 ____ 482
  20. 179 ____ 375
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học