So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 870 ____ 45
  2. 235 ____ 325
  3. 55 ____ 453
  4. 258 ____ 148
  5. 609 ____ 217
  6. 890 ____ 850
  7. 316 ____ 524
  8. 178 ____ 386
  9. 652 ____ 803
  10. 80 ____ 465
  11. 559 ____ 575
  12. 744 ____ 214
  13. 220 ____ 830
  14. 571 ____ 208
  15. 883 ____ 259
  16. 820 ____ 780
  17. 448 ____ 757
  18. 413 ____ 178
  19. 31 ____ 742
  20. 262 ____ 481
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học